brick up

Định nghĩa

Động từ: - Xây bít lại bằng gạch: "brick up" có nghĩa dùng gạch vữa để bịt kín hoặc lấp đầy một lỗ hổng, cửa sổ, cửa ra vào, hoặc một không gian nào đó, thường để chặn lối vào hoặc làm cho không thể sử dụng được nữa.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định xây bít sưởi lại để tiết kiệm năng lượng.)
  • (Các cửa sổ đã được xây bít lại để ngăn không cho ai vào tòa nhà bỏ hoang.)
  • (Chúng ta cần xây bít lối đi này lại không còn cần thiết nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bricked up": được xây bít lại, thường dùngdạng bị động để mô tả trạng thái.

    • The tunnel entrance was bricked up decades ago. (Lối vào đường hầm đã được xây bít lại từ nhiều thập kỷ trước.)
  • "brick up (something)": có thể dùng với tân ngữ trực tiếp để chỉ vật bị bịt kín.

    • They bricked up the cellar to prevent flooding. (Họ xây bít hầm rượu lại để ngăn ngập lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bricked (adj): bị xây bít, bị chặn bằng gạch.

    • The bricked window gave the room a gloomy look. (Cửa sổ bị xây bít khiến căn phòng trông u ám.)
  • Brickwork (n): công trình xây gạch, kết cấu gạch.

    • The brickwork on the old wall was very intricate. (Công trình xây gạch trên bức tường cổ rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Block up: chặn lại, bịt kín (thường dùng chung, không nhất thiết bằng gạch).
    • They blocked up the door with furniture. (Họ chặn cửa bằng đồ đạc.)
  • Seal up: bịt kín (bằng bất kỳ vật liệu nào).
    • They sealed up the crack with cement. (Họ bịt kín vết nứt bằng xi măng.)
  • Wall up: xây tường bít lại (tương tự "brick up", nhưng có thể dùng các vật liệu khác ngoài gạch).
    • The entrance was walled up with concrete blocks. (Lối vào đã được xây tường bít lại bằng các khối tông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brick in: xây gạch bao quanh, nhốt lại bằng gạch.

    • They bricked in the garden to create a private courtyard. (Họ xây gạch bao quanh khu vườn để tạo một sân riêng tư.)
  • Brick over: lát gạch lên trên, phủ gạch lên bề mặt.

    • They bricked over the old patio to make it more durable. (Họ lát gạch lên sân để làm bền hơn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "brick up", nhưng có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến gạch như:) - "To hit a brick wall": gặp khó khăn không thể vượt qua (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "brick up"). - I hit a brick wall when trying to solve the problem. (Tôi gặp bế tắc khi cố gắng giải quyết vấn đề.)

brick up
The mason will brick up the old fireplace.